Giá Vàng (ngàn đồng/lượng)
Thời Gian Cập Nhật: 09:11:01 AM 18/09/2019
Vùng Loại Mua Vào Bán Ra

Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L - 10L

Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ

Vàng nữ trang 99,99%

Vàng nữ trang 99%

Vàng nữ trang 75%

Vàng nữ trang 58,3%

Vàng nữ trang 41,7%

41.650

41.630

41.630

41.150

40.535

30.216

23.209

16.245

41.950

42.080

42.180

41.950

41.535

31.616

24.609

17.645

Hà Nội

Vàng SJC

41.650

41.970

Đà Nẵng

Vàng SJC

41.650

41.970

Nha Trang

Vàng SJC

41.640

41.970

Cà Mau

Vàng SJC

41.650

41.970

Buôn Ma Thuột

Vàng SJC

39.260

39.520

Bình Phước

Vàng SJC

41.620

41.980

Huế

Vàng SJC

41.630

41.970

Biên Hòa

Vàng SJC

41.650

41.950

Miền Tây

Vàng SJC

41.650

41.950

Quãng Ngãi

Vàng SJC

41.650

41.950

Đà Lạt

Vàng SJC

41.670

42.000

Long Xuyên

Vàng SJC

41.650

41.950

Giá Ngoại Tệ
Thời Gian Cập Nhật: 9/19/2019 1:33:48 AM
Mã NT Tiền Mặt Chuyển Khoản Bán Ra

AUD

15677.03

15771.66

16039.85

CAD

17215.06

17371.4

17666.8

CHF

23016.52

23178.77

23572.92

DKK

0

3388.96

3495.18

EUR

25476.8

25553.46

26320.89

GBP

28664.34

28866.4

29123.33

HKD

2923.29

2943.9

2987.98

INR

0

324.09

336.81

JPY

211.42

213.56

221.46

KRW

18.07

19.02

20.54

KWD

0

76246.45

79238.11

MYR

0

5516.87

5588.29

NOK

0

2558.12

2638.3

RUB

0

359.77

400.89

SAR

0

6175.66

6417.97

SEK

0

2370.35

2430.02

SGD

16677.24

16794.8

16978.21

THB

745.09

745.09

776.17

USD

23160

23160

23280

Xem thêm