Giá Vàng (ngàn đồng/lượng)
Thời Gian Cập Nhật: 02:51:44 PM 23/07/2019
Vùng Loại Mua Vào Bán Ra

Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L - 10L

Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ

Vàng nữ trang 99,99%

Vàng nữ trang 99%

Vàng nữ trang 75%

Vàng nữ trang 58,3%

Vàng nữ trang 41,7%

39.350

39.250

39.250

38.900

38.507

28.528

21.897

15.307

39.600

39.700

39.800

39.700

39.307

29.928

23.297

16.707

Hà Nội

Vàng SJC

39.350

39.620

Đà Nẵng

Vàng SJC

39.350

39.620

Nha Trang

Vàng SJC

39.340

39.620

Cà Mau

Vàng SJC

39.350

39.620

Buôn Ma Thuột

Vàng SJC

39.340

39.620

Bình Phước

Vàng SJC

39.320

39.630

Huế

Vàng SJC

39.330

39.620

Biên Hòa

Vàng SJC

39.350

39.600

Miền Tây

Vàng SJC

39.350

39.600

Quãng Ngãi

Vàng SJC

39.350

39.600

Đà Lạt

Vàng SJC

39.370

39.650

Long Xuyên

Vàng SJC

39.350

39.600

Giá Ngoại Tệ
Thời Gian Cập Nhật: 7/24/2019 1:46:39 AM
Mã NT Tiền Mặt Chuyển Khoản Bán Ra

AUD

16077.47

16174.52

16453.11

CAD

17380.73

17538.58

17840.66

CHF

23247.65

23411.53

23814.77

DKK

0

3430.46

3538.75

EUR

25781.12

25858.7

26641.04

GBP

28615.27

28816.99

29079.75

HKD

2929.52

2950.17

2994.98

INR

0

336.08

349.34

JPY

207.66

209.76

215.89

KRW

17.99

18.94

20.54

KWD

0

76038.4

79038.94

MYR

0

5608.37

5682.2

NOK

0

2652.35

2736.08

RUB

0

367.31

409.38

SAR

0

6173

6416.59

SEK

0

2434.18

2496

SGD

16836.56

16955.25

17144.11

THB

737.04

737.04

767.95

USD

23155

23155

23275

Xem thêm