Giá Vàng (ngàn đồng/lượng)
Thời Gian Cập Nhật: 08:31:03 AM 22/08/2019
Vùng Loại Mua Vào Bán Ra

Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L - 10L

Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ

Vàng nữ trang 99,99%

Vàng nữ trang 99%

Vàng nữ trang 75%

Vàng nữ trang 58,3%

Vàng nữ trang 41,7%

41.400

41.400

41.400

41.000

40.287

30.028

23.064

16.141

41.700

41.900

42.000

41.700

41.287

31.428

24.464

17.541

Hà Nội

Vàng SJC

41.400

41.720

Đà Nẵng

Vàng SJC

41.400

41.720

Nha Trang

Vàng SJC

41.390

41.720

Cà Mau

Vàng SJC

41.400

41.720

Buôn Ma Thuột

Vàng SJC

39.260

39.520

Bình Phước

Vàng SJC

41.370

41.730

Huế

Vàng SJC

41.380

41.720

Biên Hòa

Vàng SJC

41.400

41.700

Miền Tây

Vàng SJC

41.400

41.700

Quãng Ngãi

Vàng SJC

41.400

41.700

Đà Lạt

Vàng SJC

41.420

41.750

Long Xuyên

Vàng SJC

41.400

41.700

Giá Ngoại Tệ
Thời Gian Cập Nhật: 8/22/2019 8:32:33 AM
Mã NT Tiền Mặt Chuyển Khoản Bán Ra

AUD

15497.65

15591.2

15856.33

CAD

17157.33

17313.15

17607.57

CHF

23252.1

23416.01

23814.2

DKK

0

3398.3

3504.82

EUR

25506.35

25583.1

26351.44

GBP

27819.95

28016.06

28265.44

HKD

2916.78

2937.34

2981.32

INR

0

324.09

336.81

JPY

213.4

215.56

222.35

KRW

17.6

18.53

20.09

KWD

0

76122.01

79108.83

MYR

0

5522.55

5594.04

NOK

0

2554.95

2635.03

RUB

0

351.96

392.19

SAR

0

6172.49

6414.69

SEK

0

2381.76

2441.72

SGD

16567.66

16684.45

16866.67

THB

738.8

738.8

769.62

USD

23145

23145

23265

Xem thêm