Giá Vàng (ngàn đồng/lượng)
Thời Gian Cập Nhật: 02:32:57 PM 27/06/2019
Vùng Loại Mua Vào Bán Ra

Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L - 10L

Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ

Vàng nữ trang 99,99%

Vàng nữ trang 99%

Vàng nữ trang 75%

Vàng nữ trang 58,3%

Vàng nữ trang 41,7%

38.550

38.350

38.350

38.050

37.665

27.890

21.402

14.952

38.800

38.850

38.950

38.850

38.465

29.290

22.802

16.352

Hà Nội

Vàng SJC

38.550

38.820

Đà Nẵng

Vàng SJC

38.550

38.820

Nha Trang

Vàng SJC

38.540

38.820

Cà Mau

Vàng SJC

38.550

38.820

Buôn Ma Thuột

Vàng SJC

38.540

38.820

Bình Phước

Vàng SJC

38.520

38.830

Huế

Vàng SJC

38.530

38.820

Biên Hòa

Vàng SJC

38.550

38.800

Miền Tây

Vàng SJC

38.550

38.800

Quãng Ngãi

Vàng SJC

38.550

38.800

Đà Lạt

Vàng SJC

38.570

38.850

Long Xuyên

Vàng SJC

38.550

38.800

Giá Ngoại Tệ
Thời Gian Cập Nhật: 6/27/2019 2:19:06 PM
Mã NT Tiền Mặt Chuyển Khoản Bán Ra

AUD

16077.85

16174.9

16449.88

CAD

17465.3

17623.92

17923.54

CHF

23483.63

23649.17

23955.2

DKK

0

3496.11

3605.68

EUR

26268.42

26347.46

27138.63

GBP

29245.32

29451.48

29713.5

HKD

2943.65

2964.4

3008.77

INR

0

335.86

349.04

JPY

209.81

211.93

218.11

KRW

18.42

19.39

21.02

KWD

0

76708.81

79718.29

MYR

0

5588.46

5660.77

NOK

0

2702.03

2786.71

RUB

0

369.35

411.56

SAR

0

6206.59

6450.08

SEK

0

2487.4

2550

SGD

17004.84

17124.71

17311.65

THB

743.26

743.26

774.26

USD

23275

23275

23395

Xem thêm