Giá Vàng (ngàn đồng/lượng)
Thời Gian Cập Nhật: 02:50:15 PM 16/10/2019
Vùng Loại Mua Vào Bán Ra

Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L - 10L

Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ

Vàng nữ trang 99,99%

Vàng nữ trang 99%

Vàng nữ trang 75%

Vàng nữ trang 58,3%

Vàng nữ trang 41,7%

41.420

41.410

41.410

40.890

40.277

30.021

23.058

16.136

41.690

41.860

41.960

41.690

41.277

31.421

24.458

17.536

Hà Nội

Vàng SJC

41.420

41.710

Đà Nẵng

Vàng SJC

41.420

41.710

Nha Trang

Vàng SJC

41.410

41.710

Cà Mau

Vàng SJC

41.420

41.710

Buôn Ma Thuột

Vàng SJC

39.260

39.520

Bình Phước

Vàng SJC

41.390

41.720

Huế

Vàng SJC

41.400

41.710

Biên Hòa

Vàng SJC

41.420

41.690

Miền Tây

Vàng SJC

41.420

41.690

Quãng Ngãi

Vàng SJC

41.420

41.690

Đà Lạt

Vàng SJC

41.440

41.740

Long Xuyên

Vàng SJC

41.420

41.690

Giá Ngoại Tệ
Thời Gian Cập Nhật: 10/16/2019 8:42:47 PM
Mã NT Tiền Mặt Chuyển Khoản Bán Ra

AUD

15419.88

15512.96

15776.77

CAD

17270.38

17427.23

17723.58

CHF

22918.59

23080.15

23472.64

DKK

0

3380.91

3486.88

EUR

25425.81

25502.32

26268.24

GBP

29320.26

29526.95

29789.78

HKD

2915.78

2936.33

2980.3

INR

0

323.8

336.51

JPY

208.3

210.4

216.56

KRW

18.11

19.06

20.58

KWD

0

76247.37

79239.11

MYR

0

5498.85

5570.03

NOK

0

2497.54

2575.82

RUB

0

359.84

400.97

SAR

0

6171.84

6414

SEK

0

2338.34

2397.21

SGD

16715.08

16832.91

17016.74

THB

747.79

747.79

778.98

USD

23140

23140

23260

Xem thêm